Kết quả xổ số Miền Trung 200 ngày

XSMT 7 ngày

XSMT 10 ngày

XSMT 50 ngày

XSMT 90 ngày

XSMT 160 ngày

Gia Lai Ninh Thuận
G8
95
61
G7
266
284
G6
7819
1261
2784
5483
5543
5443
G5
6874
8875
G4
81943
24349
81918
35974
89076
30038
11492
53853
21923
30340
44340
44254
58170
16949
G3
90752
83322
33005
16552
G2
28600
82891
G1
37774
04574
ĐB
367898
011607
Phóng to
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 , 0 , 5, 7
1 8, 9
2 2 3
3 8
4 3, 9 0, 0, 3, 9
5 2 2, 3, 4
6 1, 6 1
7 4, 4, 4, 6 0, 4, 5
8 3, 4
9 2, 5, 8 1
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
83
93
50
G7
540
183
991
G6
4864
4611
0947
6613
2039
7397
1593
9689
7675
G5
4951
7018
4621
G4
39067
76495
06956
02483
15902
15125
49422
89061
26671
19327
03145
96698
27972
09554
35543
11376
58765
94079
18041
20082
11242
G3
24332
04670
14083
98051
09540
74217
G2
22312
86529
77489
G1
12501
00477
51659
ĐB
817551
603521
845213
Phóng to
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 , 1, 2
1 1, 2 3, 8 3, 7
2 2, 5 1, 7, 9 1
3 2 9
4 0 5 0, 1, 2, 3
5 1, 1, 6 1, 4 0, 9
6 4, 7 1 5
7 0 1, 2, 7 6, 9
8 3, 3 3, 3 2, 9, 9
9 5 3, 8 1, 3
Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
42
19
G7
157
032
G6
6156
4836
7117
0896
5241
5822
G5
3319
5362
G4
80678
58615
14705
02578
35058
74909
33747
41170
32821
48278
20431
70258
63270
89752
G3
61599
94764
09725
61303
G2
63632
06409
G1
51311
50521
ĐB
488060
718896
Phóng to
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 , 5, 9 , 3, 9
1 1, 5, 9 9
2 1, 1, 5
3 2, 6 1, 2
4 2, 7 1
5 6, 7, 8 2, 8
6 0, 4 2
7 8, 8 0, 0, 8
8
9 9 6, 6
Đắc Lắc Quảng Nam
G8
20
26
G7
752
291
G6
3400
1110
3761
0213
3295
7981
G5
5137
8952
G4
62618
30505
63023
92980
19776
86029
13643
17949
13771
89458
94936
05624
72218
54903
G3
37325
83284
56681
41984
G2
84856
69820
G1
79720
79787
ĐB
922741
952641
Phóng to
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 , 0, 5 , 3
1 0, 8 3, 8
2 0, 0, 3, 5, 9 0, 4, 6
3 7 6
4 1, 3 1, 9
5 2, 6 2, 8
6
7 6 1
8 0, 4 1, 4, 7
9 1, 5
Phú Yên Thừa Thiên Huế
G8
26
73
G7
217
543
G6
2949
8071
1787
2986
2068
8493
G5
3325
9097
G4
51882
31450
51479
00809
34287
31282
91629
59835
91572
89916
38637
61801
04051
14947
G3
48961
42473
71340
28694
G2
91943
59630
G1
27377
25510
ĐB
042296
825912
Phóng to
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 , 9 , 1
1 7 0, 2, 6
2 5, 6, 9
3 0, 5, 7
4 3, 9 0, 3, 7
5 0 1
6 1 8
7 1, 3, 7, 9 2, 3
8 2, 2, 7 6
9 6 4, 7
Khánh Hòa Kon Tum
G8
78
23
G7
061
987
G6
4722
2503
3440
8210
2232
4644
G5
8613
8848
G4
68239
41837
21747
49808
85742
72180
54950
15427
89772
36696
19490
80742
39143
14608
G3
27998
07227
79418
26560
G2
34239
73939
G1
18072
37010
ĐB
756190
517767
Phóng to
Đầu Khánh Hòa Kon Tum
0 , 3, 8 , 8
1 3 0, 0, 8
2 2, 7 3, 7
3 7, 9, 9 2, 9
4 2, 7 2, 3, 8
5 0
6 1 0, 7
7 2, 8 2
8 0 7
9 0, 8 0, 6
Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
G8
30
33
63
G7
765
882
889
G6
2322
0291
9986
0649
0486
0521
6456
3172
4491
G5
4712
9044
7135
G4
11455
14612
30205
12854
64158
92344
20125
38286
78003
67002
43248
26175
91211
98769
93825
51600
28402
65233
48536
77052
40320
G3
25217
52768
81280
54384
69328
36763
G2
24627
76844
79567
G1
20113
70472
97579
ĐB
998137
127433
525305
Phóng to
Đầu Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
0 , 5 , 2, 3 , 0, 2, 5
1 2, 2, 3, 7 1
2 2, 5, 7 0, 5, 8
3 0, 7 3, 3 3, 5, 6
4 4 4, 4, 8, 9
5 4, 5, 8 2, 6
6 5, 8 9 3, 3, 7
7 2, 5 2, 9
8 0, 2, 4, 6, 6 9
9 1
Gia Lai Ninh Thuận
G8
67
24
G7
223
646
G6
1857
8045
2674
7453
4887
6504
G5
1327
9040
G4
49216
43617
52039
26013
47238
50844
32877
73780
88404
79465
79041
93878
10307
01735
G3
82843
94067
11098
78266
G2
45877
51416
G1
89011
52624
ĐB
330931
562273
Phóng to
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 , 4, 7
1 1, 3, 6, 7 6
2 3, 7 4, 4
3 1, 8, 9 5
4 3, 4, 5 0, 1, 6
5 7 3
6 7, 7 5, 6
7 7, 7 3, 8
8 0, 7
9 8
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
98
15
69
G7
459
578
983
G6
6060
1404
9559
6351
2920
7736
3320
5492
3376
G5
8992
0140
2244
G4
54616
57566
17731
20805
46296
43843
11632
66631
76494
88069
62387
09253
65552
73563
52891
69457
77434
77866
19703
95084
22978
G3
42227
74943
48113
64025
23200
48253
G2
36815
26006
80826
G1
06796
14168
79951
ĐB
869657
128250
620024
Phóng to
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 , 4, 5 , 6 , 0, 3
1 5, 6 3, 5
2 7 0, 5 0, 4, 6
3 1, 2 1 4
4 3, 3 0 4
5 7, 9 0, 1, 2, 3 1, 3, 7
6 0, 6 3, 8, 9 6, 9
7 8 8
8 7 3, 4
9 2, 6, 6, 8 4 1, 2
Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
30
67
G7
990
581
G6
6784
8601
2610
6242
7032
6379
G5
9580
5822
G4
49415
74214
23327
35379
42325
86014
95287
10517
83500
10468
11014
95396
72031
49267
G3
39038
09728
42968
11696
G2
53862
91371
G1
95258
30126
ĐB
273968
783777
Phóng to
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 , 1 , 0
1 4, 4, 5 4, 7
2 5, 7, 8 2, 6
3 0, 8 1, 2
4 2
5 8
6 2, 8 7, 7, 8, 8
7 9 1, 7
8 0, 4, 7 1
9 0 6, 6
Đắc Lắc Đắc Lắc Quảng Nam
G8
98
98
37
G7
799
799
671
G6
0543
8680
0743
0543
8680
0743
5742
9545
4987
G5
9293
9293
9641
G4
34417
92080
19379
25556
78704
09593
59091
34417
92080
19379
25556
78704
09593
59091
61599
47119
17547
99891
79502
43720
09578
G3
94318
83921
94318
83921
54693
74626
G2
24636
24636
16197
G1
25790
25790
55762
ĐB
837147
837147
050664
Phóng to
Đầu Đắc Lắc Đắc Lắc Quảng Nam
0 , 4 , 4 , 2
1 7, 8 7, 8 9
2 1 1 0, 6
3 6 6 7
4 3, 7 3, 7 1, 2, 5, 7
5 6 6
6 2, 4
7 9 9 1, 8
8 0, 0 0, 0
9 0, 1, 3, 3, 8, 9 0, 1, 3, 3, 8, 9 1, 3, 7, 9
Phú Yên Thừa Thiên Huế
G8
94
29
G7
254
729
G6
4796
4061
0741
2857
7686
8273
G5
8777
8044
G4
28391
33333
08054
94407
77407
29307
07129
13830
28430
12334
88088
11004
65631
66302
G3
49312
39538
29179
51400
G2
48094
30339
G1
79940
04798
ĐB
981117
662001
Phóng to
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 , 7, 7, 7 , 0, 1, 2, 4
1 2, 7
2 9 9, 9
3 3, 8 0, 0, 1, 4, 9
4 0 4
5 4, 4 7
6 1
7 7 9
8 6, 8
9 1, 4, 4, 6 8
Khánh Hòa Kon Tum
G8
47
18
G7
302
864
G6
3775
7751
1114
5193
7485
5950
G5
3555
2136
G4
64142
42705
12021
40846
94001
88641
73209
24311
24975
56826
64831
17800
14340
36959
G3
95725
25105
18925
93642
G2
29949
03355
G1
96024
77043
ĐB
081215
984304
Phóng to
Đầu Khánh Hòa Kon Tum
0 , 1, 2, 5, 5, 9 , 0, 4
1 5 1, 8
2 1, 4, 5 5, 6
3 1, 6
4 1, 2, 6, 7, 9 0, 2, 3
5 1, 5 5, 9
6 4
7 5 5
8 5
9 3
Gia Lai Ninh Thuận
G8
38
31
G7
636
712
G6
3805
6888
1097
0266
9274
2988
G5
2063
9405
G4
82718
08305
85039
19041
38286
57732
17732
90720
74685
11907
65615
87234
63990
49311
G3
21409
59098
51051
07420
G2
92127
81444
G1
21353
52559
ĐB
066277
167630
Phóng to
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 , 5, 5, 9 , 5, 7
1 8 1, 2, 5
2 7 0, 0
3 2, 2, 6, 8, 9 0, 1, 4
4 1 4
5 3 1, 9
6 3 6
7 7 4
8 6, 8 5
9 8 0
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
68
45
81
G7
016
098
548
G6
9774
8447
9940
2059
1885
3231
3372
1314
5720
G5
6165
1991
1644
G4
81881
10008
65318
27500
69227
81970
96769
96048
23541
12187
17829
39000
32489
30498
35627
81934
27782
88549
12526
73167
65320
G3
91845
42036
37629
77750
37599
97439
G2
73883
28148
46282
G1
06933
80714
91820
ĐB
844599
423730
493965