Kết quả xổ số Miền Trung 300 ngày

XSMT 7 ngày

XSMT 10 ngày

XSMT 50 ngày

XSMT 90 ngày

XSMT 160 ngày

Gia Lai Ninh Thuận
G8
51
68
G7
909
957
G6
2005
4745
0815
6036
4827
4408
G5
0837
5382
G4
07382
86522
43339
58117
03022
32969
30282
06172
42002
39721
44231
36134
83457
71002
G3
59639
58074
22587
39753
G2
29857
26602
G1
86525
12356
ĐB
726241
265750
Phóng to
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 5, 9 2, 2, 2, 8
1 5, 7
2 2, 2, 5 1, 7
3 7, 9, 9 1, 4, 6
4 1, 5
5 1, 7 0, 3, 6, 7, 7
6 9 8
7 4 2
8 2, 2 2, 7
9
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
03
11
22
G7
289
345
249
G6
7980
1537
8225
0245
8169
1705
7672
5512
5721
G5
8438
7251
1267
G4
03702
76924
65226
65360
91736
15606
51916
36586
51328
49853
77152
33097
14955
72029
04618
50059
37736
11572
67854
11275
78825
G3
15243
22080
85468
27340
97460
64863
G2
10772
88237
71400
G1
66379
70677
56935
ĐB
348962
315853
846481
Phóng to
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 2, 3, 6 5 0
1 6 1 2, 8
2 4, 5, 6 8, 9 1, 2, 5
3 6, 7, 8 7 5, 6
4 3 0, 5, 5 9
5 1, 2, 3, 3, 5 4, 9
6 0, 2 8, 9 0, 3, 7
7 2, 9 7 2, 2, 5
8 0, 0, 9 6 1
9 7
Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
44
20
G7
430
108
G6
6535
2185
6813
3232
3985
0927
G5
9227
6683
G4
23317
03637
57333
76928
14026
77243
34944
36613
78039
99430
49271
99110
98802
48868
G3
78702
34592
21021
66098
G2
66676
19045
G1
65413
66774
ĐB
412766
075944
Phóng to
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 2 2, 8
1 3, 3, 7 0, 3
2 6, 7, 8 0, 1, 7
3 0, 3, 5, 7 0, 2, 9
4 3, 4, 4 4, 5
5
6 6 8
7 6 1, 4
8 5 3, 5
9 2 8
Đắc Lắc Quảng Nam
G8
73
17
G7
509
320
G6
6343
1249
1060
4647
8029
4842
G5
9346
0325
G4
75614
95795
41004
52337
92792
67188
54820
91334
04473
32578
11939
47056
93740
70539
G3
99153
21173
78655
80019
G2
23783
03401
G1
48671
91516
ĐB
082055
911419
Phóng to
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 4, 9 1
1 4 6, 7, 9, 9
2 0 0, 5, 9
3 7 4, 9, 9
4 3, 6, 9 0, 2, 7
5 3, 5 5, 6
6 0
7 1, 3, 3 3, 8
8 3, 8
9 2, 5
Phú Yên Thừa Thiên Huế
G8
77
62
G7
428
630
G6
9263
8425
4494
4493
4821
5728
G5
5774
9343
G4
55058
57648
16658
99821
85019
45556
63603
00723
60233
74407
47220
12325
28989
06857
G3
69435
66963
55183
12621
G2
82521
14315
G1
37642
16747
ĐB
755767
056098
Phóng to
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 3 7
1 9 5
2 1, 1, 5, 8 0, 1, 1, 3, 5, 8
3 5 0, 3
4 2, 8 3, 7
5 6, 8, 8 7
6 3, 3, 7 2
7 4, 7
8 3, 9
9 4 3, 8
Khánh Hòa Kon Tum
G8
40
22
G7
733
247
G6
5461
1285
2302
1903
3269
3977
G5
1015
9514
G4
57873
32593
22687
72958
81614
19363
04573
31178
19188
91928
27334
13115
06474
87996
G3
77613
12380
09790
98209
G2
61864
11656
G1
95436
21839
ĐB
614700
057782
Phóng to
Đầu Khánh Hòa Kon Tum
0 0, 2 3, 9
1 3, 4, 5 4, 5
2 2, 8
3 3, 6 4, 9
4 0 7
5 8 6
6 1, 3, 4 9
7 3, 3 4, 7, 8
8 0, 5, 7 2, 8
9 3 0, 6
Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
G8
46
20
60
G7
476
295
718
G6
5736
9764
0104
7521
0919
1516
5823
3310
5423
G5
3623
5062
3933
G4
88220
48331
68615
46843
30172
61168
09983
72239
75724
17525
80784
39384
83428
74027
42513
00129
00928
87595
22006
04693
04762
G3
18615
02504
70598
02773
41573
00022
G2
71286
25138
71177
G1
60929
97615
06262
ĐB
174094
981905
139420
Phóng to
Đầu Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
0 4, 4 5 6
1 5, 5 5, 6, 9 0, 3, 8
2 0, 3, 9 0, 1, 4, 5, 7, 8 0, 2, 3, 3, 8, 9
3 1, 6 8, 9 3
4 3, 6
5
6 4, 8 2 0, 2, 2
7 2, 6 3 3, 7
8 3, 6 4, 4
9 4 5, 8 3, 5
Gia Lai Ninh Thuận
G8
69
94
G7
115
441
G6
1257
3047
3317
9702
1250
1814
G5
6641
6540
G4
66641
30223
28179
41984
13886
54459
08410
03558
54282
67127
22812
12512
90207
18457
G3
25246
19731
12019
42416
G2
46383
01274
G1
54500
21018
ĐB
970325
681318
Phóng to
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 0 2, 7
1 0, 5, 7 2, 2, 4, 6, 8, 8, 9
2 3, 5 7
3 1
4 1, 1, 6, 7 0, 1
5 7, 9 0, 7, 8
6 9
7 9 4
8 3, 4, 6 2
9 4
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
06
38
12
G7
305
401
916
G6
2743
6790
5843
9395
0470
6905
2754
8606
5985
G5
3934
8448
6036
G4
11639
06664
15110
46515
02046
35431
45310
73281
83780
31699
98192
81014
45082
39410
38741
81933
81115
54151
88171
39748
20222
G3
59274
89004
24255
64828
46891
48334
G2
60773
33082
88192
G1
42649
15244
59141
ĐB
750785
907388
070765
Phóng to
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 4, 5, 6 1, 5 6
1 0, 0, 5 0, 4 2, 5, 6
2 8 2
3 1, 4, 9 8 3, 4, 6
4 3, 3, 6, 9 4, 8 1, 1, 8
5 5 1, 4
6 4 5
7 3, 4 0 1
8 5 0, 1, 2, 2, 8 5
9 0 2, 5, 9 1, 2
Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
89
39
G7
134
350
G6
2307
2167
5044
2567
7492
6304
G5
3053
1582
G4
54834
02903
13229
70344
71167
49894
82076
26770
09455
43726
22778
68698
39811
32337
G3
27413
87618
93125
01579
G2
65426
28155
G1
37636
35077
ĐB
722315
100998
Phóng to
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 3, 7 4
1 3, 5, 8 1
2 6, 9 5, 6
3 4, 4, 6 7, 9
4 4, 4
5 3 0, 5, 5
6 7, 7 7
7 6 0, 7, 8, 9
8 9 2
9 4 2, 8, 8
Đắc Lắc Quảng Nam
G8
67
38
G7
610
350
G6
6805
1377
2343
1302
9916
2309
G5
3799
8802
G4
35418
98002
80479
88549
78988
08002
91805
57101
35289
43194
39659
57828
10165
69535
G3
03905
89458
00690
33694
G2
23630
98190
G1
10547
91330
ĐB
183971
117224
Phóng to
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 2, 2, 5, 5, 5 1, 2, 2, 9
1 0, 8 6
2 4, 8
3 0 0, 5, 8
4 3, 7, 9
5 8 0, 9
6 7 5
7 1, 7, 9
8 8 9
9 9 0, 0, 4, 4
Phú Yên Thừa Thiên Huế
G8
53
53
G7
998
367
G6
0883
3183
5449
8999
7011
2269
G5
4308
9418
G4
94787
04341
22706
23088
69294
14903
63553
95652
88224
95739
71528
99795
02372
26485
G3
90034
18218
69331
92273
G2
68066
16029
G1
66137
01043
ĐB
717265
774014
Phóng to
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 3, 6, 8
1 8 1, 4, 8
2 4, 8, 9
3 4, 7 1, 9
4 1, 9 3
5 3, 3 2, 3
6 5, 6 7, 9
7 2, 3
8 3, 3, 7, 8 5
9 4, 8 5, 9
Khánh Hòa Kon Tum
G8
21
29
G7
183
846
G6
6046
2822
7661
0976
2717
1896
G5
9167
9500
G4
17888
21764
37989
93420
02810
52289
68662
93169
05102
88208
37038
05468
29775
67180
G3
77887
10044
27107
39567
G2
59907
47942
G1
25805
25821
ĐB
690232
621928
Phóng to
Đầu Khánh Hòa Kon Tum
0 5, 7 0, 2, 7, 8
1 0 7
2 0, 1, 2 1, 8, 9
3 2 8
4 4, 6 2, 6
5
6 1, 2, 4, 7 7, 8, 9
7 5, 6
8 3, 7, 8, 9, 9 0
9 6
Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
G8
38
18
90
G7
234
270
007
G6
1597
5629
7632
2987
9119
8725
4928
7843
4420
G5
2585
7944
5667
G4
66470
10498
55872
02807
00711
92672
91996
26312
51613
98883
33850
24715
02036
42440
84295
65665
20618
47675
25209
86921
51104
G3
42091
41667
06728
71725
10992
49870
G2
66968
28220
49651
G1
78171
40231
72546
ĐB
174069
363568
212591
Phóng to
Đầu Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
0 7 4, 7, 9
1 1 2, 3, 5, 8, 9 8
2 9 0, 5, 5, 8 0, 1, 8
3 2, 4, 8 1, 6
4 0, 4 3, 6
5 0 1
6 7, 8, 9 8 5, 7
7 0, 1, 2, 2 0 0, 5
8 5 3, 7
9 1, 6, 7, 8 0, 1, 2, 5
Gia Lai Ninh Thuận
G8
98
43
G7
363
545
G6
9004
6932
2544
9546
2853
3071
G5
4564
1569
G4
00642
21586
74925
79386
48097
38284
50606
66076
91467
11737
48150
22876
33737
26725
G3
63660
10324
95957
37730
G2
27453
78230
G1
87276
59385
ĐB
363921
480458
Phóng to
Đầu Gia Lai</