Kết quả xổ số Miền Trung 400 ngày

XSMT 7 ngày

XSMT 10 ngày

XSMT 50 ngày

XSMT 90 ngày

XSMT 160 ngày

Phú Yên Thừa Thiên Huế
G8
20
01
G7
990
134
G6
3385
3835
9652
9566
3055
4835
G5
5515
7041
G4
87241
31212
82102
99856
20184
52167
13692
13047
92185
10065
57609
30968
20466
60842
G3
12569
16051
80186
17618
G2
21243
26002
G1
76359
43396
ĐB
838207
185346
Phóng to
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 2, 7 1, 2, 9
1 2, 5 8
2 , 0
3 5 4
4 1, 3 1, 2, 6, 7
5 1, 6, 9 , 5
6 7, 9 5, 6, 6, 8
7
8 4, 5 5, 6
9 0, 2 6
Khánh Hòa Kon Tum
G8
77
75
G7
170
044
G6
9496
1421
1513
1551
1560
8915
G5
6313
9116
G4
39266
69409
27646
29810
34477
84551
84306
92347
34160
38460
98377
33220
89181
41671
G3
03965
96695
83135
25222
G2
78910
74890
G1
07284
34979
ĐB
481534
900231
Phóng to
Đầu Khánh Hòa Kon Tum
0 6, 9
1 0, 0, 3 6
2 1 0, 2
3 , 4 1, 5
4 6 4, 7
5 1 , 1
6 5, 6 0, 0, 0
7 0, 7, 7 1, 5, 7, 9
8 4 1
9 5, 6 0
Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
G8
94
57
29
G7
406
518
833
G6
1888
0136
2559
5994
0125
1691
2672
4021
3211
G5
8536
9739
5349
G4
91051
09205
82170
23256
38849
69210
51085
98588
84013
82178
71615
70073
15764
65363
67529
92089
93249
78482
87931
97542
54350
G3
25362
78718
34998
73570
99179
58981
G2
90282
51012
37836
G1
67179
82863
20804
ĐB
088387
324370
714939
Phóng to
Đầu Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
0 5, 6 4
1 0, 8 , 2, 3, 5, 8
2 5 1, 9, 9
3 6, 6 9 1, 3, 6, 9
4 9 2, 9, 9
5 1, 6 7 0
6 2 3, 3, 4
7 0, 9 0, 0, 3, 8 2, 9
8 2, 5, 7, 8 8 1, 2, 9
9 , 4 4, 8
Gia Lai Ninh Thuận
G8
97
00
G7
915
895
G6
3604
6964
9813
7719
0132
0351
G5
4375
1892
G4
30138
38799
51019
23036
13295
06057
67400
49898
27823
09483
22238
24306
80403
42019
G3
61260
68451
46644
09399
G2
35163
16692
G1
91393
87932
ĐB
346952
983551
Phóng to
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 0, 4 0, 3, 6
1 5, 9 , 9, 9
2 3
3 , 6, 8 2, 2, 8
4 4
5 1, 2, 7 1
6 0, 3, 4
7 5
8 3
9 3, 5, 7, 9 2, 2, 5, 8, 9
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
26
85
76
G7
306
398
366
G6
1846
6644
1221
8575
1692
7684
7335
6648
2784
G5
8009
9040
6493
G4
60435
58409
25087
75455
92805
24742
41885
64741
19750
88402
65202
41751
69409
02194
27311
74130
75445
59274
64621
88095
55505
G3
82389
86726
69454
40033
71564
08374
G2
78718
30839
41668
G1
06257
59791
16183
ĐB
071656
083769
244044
Phóng to
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 5, 6, 9, 9 2, 2, 9 5
1 , 8 1
2 6, 6 1
3 5 3, 9 0, 5
4 2, 4, 6 , 0, 1 , 4, 5, 8
5 5, 6, 7 0, 1, 4
6 9 4, 6, 8
7 5 4, 4, 6
8 5, 7, 9 5 3
9 1, 2, 4, 8 3, 5
Đà Nẵng Đà Nẵng Khánh Hòa Khánh Hòa
G8
22
22
07
07
G7
113
113
809
809
G6
4588
6004
0016
4588
6004
0016
3188
2357
9837
3188
2357
9837
G5
7769
7769
4655
4655
G4
06426
38994
45228
37701
81210
68371
96574
06426
38994
45228
37701
81210
68371
96574
43107
48731
81022
93643
42820
58850
44727
43107
48731
81022
93643
42820
58850
44727
G3
17575
23979
17575
23979
98739
48130
98739
48130
G2
67099
67099
00141
00141
G1
59772
59772
91145
91145
ĐB
307517
307517
157623
157623
Phóng to
Đầu Đà Nẵng Đà Nẵng Khánh Hòa Khánh Hòa
0 1, 4 1, 4 7, 7, 9 7, 7, 9
1 0, 3, 7 0, 3, 7
2 2, 6, 8 2, 6, 8 0, 2, 3, 7 0, 2, 3, 7
3 0, 1, 9 0, 1, 9
4 1, 3, 5 1, 3, 5
5 0, 5, 7 0, 5, 7
6 , 9 , 9
7 1, 2, 4, 5, 9 1, 2, 4, 5, 9
8 8 8 8 8
9 4, 9 4, 9
Đắc Lắc Quảng Nam
G8
30
53
G7
025
690
G6
3986
7955
2129
1892
1516
4227
G5
3718
1743
G4
61208
17824
71492
28076
74073
49693
01804
09878
97582
64613
46575
33850
45519
89134
G3
71808
43220
83228
57702
G2
25053
67710
G1
14057
28795
ĐB
162518
152034
Phóng to
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 4, 8, 8 2
1 8, 8 0, 3, 6, 9
2 0, 4, 5 8
3 0 4, 4
4 3
5 3, 5, 7 0, 3
6
7 3, 6 , 5, 8
8 6 2
9 , 2, 3 0, 2, 5
Phú Yên Thừa Thiên Huế
G8
90
25
G7
036
499
G6
4100
4896
4461
7561
4686
7830
G5
7698
6453
G4
83831
90496
48148
71792
74870
15844
29703
12417
61544
43717
05446
48738
23578
40537
G3
14552
34562
90791
02052
G2
39837
98266
G1
33929
74551
ĐB
693157
552158
Phóng to
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 0, 3
1 7, 7
2 9 5
3 1, 6, 7 7, 8
4 4, 8 4, 6
5 2, 7 1, 2, 3, 8
6 2 1, 6
7 0 8
8 6
9 0, 2, 6, 6, 8 1, 9
Khánh Hòa Kon Tum
G8
68
34
G7
998
889
G6
3290
6493
3742
6628
8557
9111
G5
6062
4363
G4
86711
01893
85724
97717
54293
90570
25847
48484
36955
19195
54219
33632
73465
60328
G3
36850
81839
73774
80925
G2
22483
11389
G1
12154
45476
ĐB
733571
745986
Phóng to
Đầu Khánh Hòa Kon Tum
0
1 1, 7 , 9
2 , 4 5, 8, 8
3 9 2, 4
4 7
5 0, 4 5, 7
6 2, 8 3, 5
7 0, 1 4, 6
8 3 4, 6, 9, 9
9 0, 3, 3, 3, 8 5
Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
G8
50
07
08
G7
215
502
463
G6
2423
0332
8151
3125
8925
3733
9244
0971
0657
G5
9102
7812
6723
G4
66793
15989
62842
82004
17312
71919
61278
16724
25431
56881
90661
63707
06201
18599
44386
29793
83201
36483
28446
35069
44078
G3
51126
45022
73043
42488
90659
14717
G2
49618
55594
90185
G1
28526
53258
90412
ĐB
506920
021397
509325
Phóng to
Đầu Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
0 2, 4 1, 2, 7, 7 1, 8
1 , 2, 5, 8, 9 2 2, 7
2 0, 2, 3, 6, 6 4, 5, 5 3, 5
3 2 , 1
4 2 3 4, 6
5 0 8 9
6 1 3, 9
7 8 , 1, 8
8 9 1, 8 3, 5, 6
9 3 4, 7, 9 3
Gia Lai Ninh Thuận
G8
43
75
G7
482
412
G6
4644
2479
6395
1957
4097
5786
G5
8794
5610
G4
48054
99686
32112
52197
59183
17965
93960
88159
62653
20754
51246
62272
43488
17270
G3
61448
10473
62420
56461
G2
48882
27953
G1
30413
82173
ĐB
109970
759010
Phóng to
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0
1 2, 3 0, 0, 2
2 0
3
4 3, 4, 8 6
5 , 4 3, 3, 4, 7, 9
6 0, 5 , 1
7 0, 3, 9 0, 2, 3, 5
8 2, 2, 3, 6 8
9 4, 7 7
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
65
37
29
G7
958
728
871
G6
4048
9299
4923
5765
3105
6121
0954
9843
4116
G5
1721
6991
6384
G4
70705
80940
11236
84354
78229
88751
80619
44635
63712
21310
03222
24416
18951
12046
03065
48888
72766
64891
07554
76790
26569
G3
73343
05403
94783
06854
53555
23787
G2
36332
45324
05558
G1
80581
50573
88144
ĐB
244331
662841
726237
Phóng to
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 3, 5 5
1 9 , 0, 2, 6
2 1, 9 2, 4, 8 9
3 , 1, 2, 6 5, 7 7
4 0, 3, 8 1, 6 3, 4
5 1, 4, 8 1, 4 4, 4, 5, 8
6 5 5 5, 6, 9
7 3 1
8 1 3 4, 7, 8
9 9 1 0, 1
Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
02
99
G7
994
662
G6
5887
1285
8576
9563
4736
5788
G5
7041
1511
G4
93583
03833
91798
33105
94964
68047
88644
46647
23999
86120
82862
73301
42507
81300
G3
99287
26147
41157
61946
G2
20374
10483
G1
96709
28595
ĐB
952908
137075
Phóng to
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 2, 5, 8, 9 0, 1, 7
1 1
2 0
3 3 6
4 1, 4, 7, 7 6, 7
5 7
6 , 4 2, 2, 3
7 4 5
8 3, 5, 7, 7 , 3
9 4, 8 5, 9, 9
Đắc Lắc Quảng Nam
G8
74
73
G7
186
518
G6
4454
3293
4004
2171
9181
0393
G5
3297
7332
G4
52671
22180
28525
89610
41570
68515
54545
22694
17748
32980
52633
14639
85733
02770
G3
77332
55312
18351
24898
G2
86268
41437
G1
79329
23011
ĐB
391370
532338
Phóng to
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0
1 0, 2, 5 1, 8
2 5, 9
3 2 , 2, 3, 3, 7, 8, 9
4 , 5 8
5 4 1
6 8
7 0, 0, 1, 4 0, 1, 3
8 0, 6 0, 1
9 3, 7 4, 8
Phú Yên Thừa Thiên Huế
G8
90
51
G7
473