Kết quả xổ số Miền Trung 30 ngày

XSMT 7 ngày

XSMT 10 ngày

XSMT 50 ngày

XSMT 90 ngày

XSMT 160 ngày

Gia Lai Ninh Thuận
G8
84
54
G7
106
405
G6
6669
4604
2092
0827
5884
7628
G5
1827
0136
G4
46644
65358
37009
25258
76343
19230
31238
68312
09314
86067
40703
40747
79935
74033
G3
00110
71057
52017
03311
G2
10678
26419
G1
29833
94383
ĐB
935298
740536
Phóng to
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 , 4, 6, 9 , 3, 5
1 0 1, 2, 4, 7, 9
2 7 7
3 0, 3, 8 3, 5, 6, 6
4 3, 4 7
5 7, 8, 8 4
6 9 7
7 8
8 4 3, 4
9 8
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
14
61
77
G7
863
815
339
G6
3735
3988
4253
6293
0096
3835
5924
1377
5878
G5
7299
1293
7526
G4
26038
91543
68015
62265
13535
37470
44657
55180
67352
63099
37007
87156
42416
81558
31493
48275
49682
93197
05124
27749
06103
G3
27637
26178
97429
45760
32476
95108
G2
81013
16562
97710
G1
98922
99240
95383
ĐB
660307
379367
455147
Phóng to
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 , 7 , 7 , 3, 8
1 3, 4, 5 5, 6 0
2 2 9 4, 4, 6
3 5, 5, 7, 8 9
4 3 0 7, 9
5 7 2, 6, 8
6 3, 5 0, 1, 2, 7
7 0, 8 5, 6, 7, 7
8 8 0 2, 3
9 9 3, 3, 6, 9 3, 7
Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
71
16
G7
636
507
G6
6120
8454
3523
4677
8459
2560
G5
3503
1682
G4
98437
57965
69248
33929
36226
27425
03271
89409
54176
84428
44392
97976
82992
36841
G3
52703
99754
87639
75997
G2
94693
32338
G1
09749
98238
ĐB
691820
633266
Phóng to
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 , 3, 3 , 7, 9
1 6
2 0, 0, 5, 6, 9 8
3 6, 7 8, 8, 9
4 8, 9 1
5 4, 4 9
6 5 6
7 1, 1 6, 6, 7
8 2
9 3 2, 2, 7
Đắc Lắc Quảng Nam
G8
46
52
G7
732
093
G6
5280
6952
5551
4273
8656
2366
G5
9255
1739
G4
86102
85904
69095
98751
24075
64674
18230
58431
95254
30487
32013
72037
92177
72137
G3
01798
47578
74869
95905
G2
56421
61082
G1
34250
86240
ĐB
076502
821833
Phóng to
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 , 2, 2, 4 , 5
1 3
2 1
3 0, 2 1, 3, 7, 7, 9
4 6 0
5 0, 1, 2, 5 2, 4, 6
6 9
7 4, 5, 8 3, 7
8 0 2, 7
9 5, 8 3
Phú Yên Thừa Thiên Huế
G8
49
69
G7
872
506
G6
9328
2906
0016
7434
3173
2284
G5
0291
6219
G4
75711
15909
66545
61503
40546
49675
87878
45379
67298
30349
27176
82338
13761
28811
G3
29351
92881
86422
75713
G2
65417
66730
G1
31488
08498
ĐB
013131
680384
Phóng to
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 , 3, 6, 9 , 6
1 1, 7 1, 3, 9
2 8 2
3 1 0, 4, 8
4 5, 6, 9 9
5 1
6 1, 9
7 2, 5, 8 3, 6, 9
8 1, 8 4
9 1 8, 8
Khánh Hòa Kon Tum
G8
60
41
G7
869
444
G6
9332
2921
8540
7917
8701
4825
G5
3767
7719
G4
26210
13991
03632
57742
15565
84921
52426
87595
45180
14910
78979
60072
93000
55026
G3
66208
91562
90475
00503
G2
13116
13999
G1
76858
04623
ĐB
399918
550576
Phóng to
Đầu Khánh Hòa Kon Tum
0 , 8 , 0, 1, 3
1 0, 6, 8 0, 7, 9
2 1, 1, 6 3, 6
3 2, 2
4 2 1, 4
5 8
6 0, 2, 5, 7, 9
7 2, 5, 6, 9
8 0
9 1 5, 9
Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
G8
63
79
57
G7
067
609
975
G6
4412
3544
5145
6546
0463
6861
0186
9947
3429
G5
9566
9603
1813
G4
03884
12954
60978
48103
47824
49957
97316
45427
26728
71419
57672
07816
38737
20498
63638
61443
77763
99558
40451
55606
79805
G3
78644
08307
12885
12485
00029
91070
G2
96644
24748
17950
G1
86052
08332
99895
ĐB
888026
188947
452711
Phóng to
Đầu Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
0 , 3, 7 , 3, 9 , 5, 6
1 2, 6 6, 9 1, 3
2 4, 6 7, 8 9
3 2, 7 8
4 4, 4, 4 6, 7, 8 3, 7
5 2, 4, 7 0, 1, 7, 8
6 3, 6, 7 3 3
7 8 2, 9 0, 5
8 4 5, 5 6
9 8 5
Gia Lai Ninh Thuận
G8
55
89
G7
465
089
G6
7662
9919
6102
7636
6216
1957
G5
0795
7484
G4
73686
22515
81988
92480
70241
56107
19378
35595
80100
44048
15358
33753
35937
73940
G3
16325
11191
10037
50979
G2
68793
76625
G1
16027
66733
ĐB
289053
664159
Phóng to
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 , 7 , 0
1 5, 9 6
2 5, 7 5
3 3, 6, 7, 7
4 1 0, 8
5 3, 5 3, 8, 9
6 2, 5
7 8 9
8 0, 6, 8 4, 9, 9
9 1, 3, 5 5
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
23
49
67
G7
108
741
728
G6
4055
7121
1913
9362
1576
2612
2338
2573
2008
G5
5457
3538
6727
G4
34008
53768
36295
08715
39619
46566
96627
20190
64537
93725
12680
56388
49570
04756
90791
64147
44114
68300
84020
57179
66617
G3
52186
96993
55302
62433
34521
59272
G2
00506
05873
17313
G1
09880
65978
02469
ĐB
050702
622028
509098
Phóng to
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 , 2, 6, 8, 8 , 2 , 0
1 5, 9 3, 4, 7
2 1, 3, 7 5, 8 0, 1, 7, 8
3 3, 7, 8 8
4 1, 9 7
5 5, 7 6
6 6, 8 2 7, 9
7 0, 3, 6, 8 2, 3, 9
8 0, 6 0, 8
9 3, 5 0 1, 8
Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
88
21
G7
758
595
G6
0864
5029
7870
3329
2833
8149
G5
8301
8371
G4
69131
03542
75997
02590
59318
19704
96149
72045
26581
90822
13419
79615
79632
09281
G3
50069
26641
87544
69980
G2
38356
60761
G1
44355
95955
ĐB
150322
824337
Phóng to
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 , 1, 4
1 8 5, 9
2 2, 9 1, 2, 9
3 1 2, 3, 7
4 1, 2, 9 4, 5
5 5, 6, 8 5
6 4, 9 1
7 1
8 8 0, 1, 1
9 0, 7 5
Đắc Lắc Quảng Nam
G8
60
30
G7
834
437
G6
0890
8166
7656
1531
3078
0461
G5
2083
8969
G4
29189
90435
42066
37212
96371
61554
38399
27319
98234
91968
75656
68768
39512
65836
G3
85615
22703
97383
02494
G2
69454
09234
G1
91676
36764
ĐB
211683
224376
Phóng to
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 , 3
1 2, 5 2, 9
2
3 4, 5 0, 1, 4, 4, 6, 7
4
5 4, 4 6
6 0, 6, 6 4, 8, 8, 9
7 1, 6 6, 8
8 3, 3, 9 3
9 0, 9 4
Phú Yên Thừa Thiên Huế
G8
87
99
G7
899
497
G6
7370
6435
5714
4126
8063
5735
G5
7111
2710
G4
87275
15952
35026
06809
18675
76504
76129
30057
12693
24796
93550
68563
46531
73589
G3
40513
93236
58039
72198
G2
88226
47396
G1
90804
15548
ĐB
016727
411316
Phóng to
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 , 4, 4, 9
1 1, 3 0, 6
2 6, 6, 7, 9 6
3 5, 6 1, 9
4 8
5 2 0, 7
6 3, 3
7 0, 5, 5
8 7 9
9 9 3, 6, 6, 7, 8, 9
Khánh Hòa Kon Tum
G8
03
71
G7
551
099
G6
0717
1240
3912
9521
9938
2196
G5
2292
8404
G4
52666
92637
72896
08951
73304
93225
05393
51384
93436
52147
20235
39963
57282
96661
G3
69206
01072
97458
55976
G2
77684
33296
G1
68712
77492
ĐB
387627
030613
Phóng to
Đầu Khánh Hòa Kon Tum
0 , 3, 4, 6 , 4
1 2, 7 3
2 5, 7 1
3 7 5, 6, 8
4 0 7
5 1, 1 8
6 6 1, 3
7 2 1, 6
8 4 2, 4
9 2, 3, 6 2, 6, 9
Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
G8
56
71
68
G7
591
007
017
G6
7479
4247
1944
0463
4318
0859
4956
9468
4750
G5
6898
0737
0889
G4
79723
24717
79095
39491
11124
07456
94270
96164
38133
21106
88101
44203
74394
98939
64180
11680
46782
91487
30008
83936
17637
G3
11094
40212
41814
32902
81519
25080
G2
00877
35228
95880
G1
40654
12346
89111
ĐB
512793
837920
042146
Phóng to
Đầu Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
0 , 1, 2, 3, 6, 7 , 8
1 2, 7 4, 8 1, 7, 9
2 3, 4 0, 8
3 3, 7, 9 6, 7
4 7 6 6
5 4, 6, 6 6
6 3, 4 8, 8
7 0, 7, 9 1
8 0, 0, 0, 0, 2, 7, 9
9 1, 1, 3, 4, 5, 8 4
Gia Lai Ninh Thuận
G8
54
41
G7
050
200
G6
1693
0784
1455
7383
6263
3965
G5
0709
9412
G4
84577
99088
95604
33628
64985
19000
95856
29823
73471
13895
54443
47643
56625
36059
G3
49170
39894
82897
86078
G2
61158
59429
G1
73421
11265
ĐB
271517
256350