Kết quả xổ số Miền Trung 30 ngày

XSMT 7 ngày

XSMT 10 ngày

XSMT 50 ngày

XSMT 90 ngày

XSMT 160 ngày

Phú Yên
G8
G7
G6
G5
G4
‍75624
70290
72537
03343
25985
40923
56215
G3
‍42298
46162
G2
‍17310
G1
‍11117
ĐB
‍256954
Phóng to
Đầu Phú Yên
0
1 0, 5, 7
2 3, 4
3 7
4 3
5 4
6 2
7
8 5
9 0, 8
Khánh Hòa Kon Tum
G8
G7
G6
G5
G4
‍30006
41981
82195
91312
14825
92599
24464
‍43537
64410
97121
63873
20472
43009
98436
G3
‍98481
67162
‍21165
25309
G2
‍42055
‍41909
G1
‍21670
‍38289
ĐB
‍691162
‍548788
Phóng to
Đầu Khánh Hòa Kon Tum
0 , 6 , 9, 9, 9
1 2 0
2 5 1
3 6, 7
4
5 5
6 2, 2, 4 5
7 0 2, 3
8 1, 1 8, 9
9 5, 9
Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
G8
G7
G6
G5
G4
‍18039
92575
53630
93489
91799
55592
38861
‍21834
46857
37255
68693
15443
84319
72524
‍27826
42528
06774
30044
46463
62980
07246
G3
‍90872
31811
‍41681
70333
‍33669
95035
G2
‍75011
‍48478
‍38471
G1
‍66846
‍49807
‍91027
ĐB
‍092929
‍727264
‍049149
Phóng to
Đầu Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
0 , 7
1 1, 1 9
2 9 4 6, 7, 8
3 0, 9 3, 4 5
4 6 3 4, 6, 9
5 5, 7
6 1 4 3, 9
7 2, 5 8 1, 4
8 9 1 0
9 2, 9 3
Gia Lai Ninh Thuận
G8
G7
G6
G5
G4
‍92320
30743
06632
19186
12017
66752
86307
‍18459
55908
31052
28931
86559
91926
83344
G3
‍76562
40611
‍40710
09645
G2
‍33157
‍42996
G1
‍73800
‍16453
ĐB
‍170260
‍549566
Phóng to
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 , 0, 7 , 8
1 1, 7 0
2 0 6
3 2 1
4 3 4, 5
5 2, 7 2, 3, 9, 9
6 0, 2 6
7
8 6
9 6
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
G7
G6
G5
G4
‍64640
63260
02376
24386
95728
56111
54597
‍26772
62712
42469
15467
84502
23082
64225
‍50525
89677
22181
12056
16485
21512
56191
G3
‍20192
45657
‍14727
20917
‍11822
34332
G2
‍58692
‍57686
‍36075
G1
‍52387
‍88810
‍00239
ĐB
‍155212
‍910374
‍797024
Phóng to
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 , 2
1 1, 2 0, 2, 7 2
2 8 5, 7 2, 4, 5
3 2, 9
4 0
5 7 6
6 0 7, 9
7 6 2, 4 5, 7
8 6, 7 2, 6 1, 5
9 2, 2, 7 1
Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
G7
G6
G5
G4
‍26695
58487
15430
37598
16394
88987
69752
‍82493
73299
37895
29050
45347
49945
05490
G3
‍23459
13572
‍75369
27263
G2
‍80955
‍43483
G1
‍29220
‍27525
ĐB
‍078289
‍362103
Phóng to
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 , 3
1
2 0 5
3 0
4 5, 7
5 2, 5, 9 0
6 3, 9
7 2
8 7, 7, 9 3
9 4, 5, 8 0, 3, 5, 9
Đắc Lắc Quảng Nam
G8
G7
G6
G5
G4
‍07145
15218
01489
18212
51970
25519
66210
‍95061
09874
36032
83851
91524
84438
92053
G3
‍81907
61038
‍41202
18594
G2
‍80061
‍98756
G1
‍68010
‍40137
ĐB
‍635211
‍615038
Phóng to
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 , 7 , 2
1 0, 0, 1, 2, 8, 9
2 4
3 8 2, 7, 8, 8
4 5
5 1, 3, 6
6 1 1
7 0 4
8 9
9 4
Phú Yên
G8
G7
G6
G5
G4
‍63264
63590
86212
49053
03162
24155
08451
G3
‍69403
67148
G2
‍93829
G1
‍64513
ĐB
‍591333
Phóng to
Đầu Phú Yên
0 , 3
1 2, 3
2 9
3 3
4 8
5 1, 3, 5
6 2, 4
7
8
9 0
Khánh Hòa Kon Tum
G8
G7
G6
G5
G4
‍42731
76196
26169
78241
21396
11397
97622
‍77862
00391
17590
93097
76390
01487
20932
G3
‍42368
05222
‍36644
43999
G2
‍94857
‍30053
G1
‍51454
‍77760
ĐB
‍921053
‍009578
Phóng to
Đầu Khánh Hòa Kon Tum
0
1
2 2, 2
3 1 2
4 1 4
5 3, 4, 7 3
6 8, 9 0, 2
7 8
8 7
9 6, 6, 7 0, 0, 1, 7, 9
Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
G8
G7
G6
G5
G4
‍42057
30553
94647
47681
04772
43656
09170
‍72120
62144
71027
17997
04748
62316
23174
‍69336
39173
19590
82900
67336
45216
20090
G3
‍80227
68405
‍12774
72829
‍29373
31419
G2
‍94947
‍13187
‍77282
G1
‍17286
‍07850
‍70239
ĐB
‍316510
‍931487
‍403903
Phóng to
Đầu Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
0 , 5 , 0, 3
1 0 6 6, 9
2 7 0, 7, 9
3 6, 6, 9
4 7, 7 4, 8
5 3, 6, 7 0
6
7 0, 2 4, 4 3, 3
8 1, 6 7, 7 2
9 7 0, 0
Gia Lai Ninh Thuận
G8
G7
G6
G5
G4
‍60414
70564
42596
98352
93981
79345
08834
‍05674
38521
80249
78492
55841
33453
62527
G3
‍04571
20009
‍27413
40207
G2
‍81181
‍90648
G1
‍83493
‍85019
ĐB
‍440659
‍825377
Phóng to
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 , 9 , 7
1 4 3, 9
2 1, 7
3 4
4 5 1, 8, 9
5 2, 9 3
6 4
7 1 4, 7
8 1, 1
9 3, 6 2
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
G7
G6
G5
G4
‍12512
98220
53355
71508
54639
89181
18981
‍23019
24808
36401
96728
46651
93324
18616
‍82663
08066
05766
87360
91457
79704
28109
G3
‍25033
06912
‍33096
28068
‍15335
32245
G2
‍59500
‍64707
‍05912
G1
‍98094
‍99408
‍06747
ĐB
‍219916
‍277928
‍417634
Phóng to
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 , 0, 8 , 1, 7, 8, 8 , 4, 9
1 2, 2, 6 6, 9 2
2 0 4, 8, 8
3 3, 9 4, 5
4 5, 7
5 5 1 7
6 8 0, 3, 6, 6
7
8 1, 1
9 4 6
Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
G7
G6
G5
G4
‍95385
69657
11973
53993
73133
37484
61176
‍97260
03023
28727
39433
43609
88180
94386
G3
‍03877
46027
‍62805
55957
G2
‍79850
‍66454
G1
‍47601
‍29814
ĐB
‍780736
‍132521
Phóng to
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 , 1 , 5, 9
1 4
2 7 1, 3, 7
3 3, 6 3
4
5 0, 7 4, 7
6 0
7 3, 6, 7
8 4, 5 0, 6
9 3
Đắc Lắc Quảng Nam
G8
G7
G6
G5
G4
‍05958
63882
85638
82042
35710
60161
75303
‍24410
37634
87989
00881
68268
41416
72423
G3
‍84946
05810
‍03989
96541
G2
‍04580
‍50542
G1
‍89963
‍45989
ĐB
‍491397
‍415292
Phóng to
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 , 3
1 0, 0 0, 6
2 3
3 8 4
4 2, 6 1, 2
5 8
6 1, 3 8
7
8 0, 2 1, 9, 9, 9
9 7 2
Phú Yên
G8
G7
G6
G5
G4
‍98012
87734
53197
02196
65585
17751
83436
G3
‍78820
60202
G2
‍98669
G1
‍76669
ĐB
‍243372
Phóng to
Đầu Phú Yên
0 , 2
1 2
2 0
3 4, 6
4
5 1
6 9, 9
7 2
8 5
9 6, 7
Khánh Hòa Kon Tum
G8
G7
G6
G5
G4
‍19234
76046
28542
99867
89867
54018
50142
‍90385
51264
96935
30919
66729
81302
63889
G3
‍76837
17211
‍47969
53086
G2
‍08887
‍95790
G1
‍66388
‍15082
ĐB
‍557999
‍002377
Phóng to
Đầu Khánh Hòa Kon Tum
0 , 2
1 1, 8 9
2 9
3 4, 7 5
4 2, 2, 6
5
6 7, 7 4, 9
7 7
8 7, 8 2, 5, 6, 9
9 9 0
Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
G8
G7
G6
G5
G4
‍37656
32811
59271
64143
82546
14863
18147
‍10674
08699
96323
94599
99530
96480
23554
‍31115
10493
57901
34359
27309
32789
32842
G3
‍12913
47706
‍13154
12707
‍74642
13095
G2
‍61759
‍21234
‍83497
G1
‍27176
‍45826
‍02432
ĐB
‍213974
‍499935
‍640224
Phóng to
Đầu Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
0 , 6 , 7 , 1, 9
1 1, 3 5
2 3, 6 4
3 0, 4, 5 2
4 3, 6, 7 2, 2
5 6, 9 4, 4 9
6 3
7 1, 4, 6 4
8 0 9
9 9, 9 3, 5, 7
Gia Lai Ninh Thuận
G8
G7
G6
G5
G4
‍35296
94253
88041
59331
90278
79158
55671
‍18843
12530
43141
76119
52005
18039
91432
G3
‍84202
21419
‍95433
98744
G2
‍36255
‍10085
G1
‍38291
‍90492
ĐB
‍706250
‍947850
Phóng to
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 , 2 , 5
1 9 9
2
3 1 0, 2, 3, 9
4 1 1, 3, 4
5 0, 3, 5, 8 0
6
7 1, 8
8 5
9 1, 6 2
Bình Định Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
G7
G6
G5
G4
‍05955
92219
37263
45343
33680
29665
02437
‍05955
92219
37263
45343
33680
29665
02437
‍99096
25899
03623
30637
78856
86868
75202
‍95245
37712
02509
39558
00477
77554
61499
G3
‍54636
79667
‍54636
79667
‍30982
76140
‍81631
17089
G2
‍30770
‍30770
‍29416
‍61142
G1
‍31571
‍31571
‍48126
‍17876
ĐB
‍703970
‍703970
‍617395
‍497242
Phóng to
Đầu Bình Định Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 , 2 , 9
1 9 9 6 2
2 3, 6
3 6, 7 6, 7 7 1
4 3 3 0 2, 2, 5
5 5 5 6 4, 8
6 3, 5, 7 3, 5, 7 8
7 0, 0, 1 0, 0, 1 6, 7
8 0 0 2 9
9 5, 6, 9 9
Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
G7
G6
G5
G4
‍83478
50497
75278
26749
74947
37168
50506
‍04364
43905
24086
04407
68858
82339
91549
G3
‍22909
31490
‍60160
80039
G2
‍41257
‍92176
G1
‍20791
‍06740
ĐB
‍470111
‍765951
Phóng to
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 , 6, 9 , 5, 7
1 1
2
3 9, 9
4 7, 9 0, 9
5 7 1, 8
6 8 0, 4
7 8, 8 6
8 6
9 0, 1, 7
Đắc Lắc Quảng Nam
G8
G7
G6
G5
G4
‍10946
06920
25572
52991
25089
77386
97194
‍55909
17726
23422
71576
92015
93090
94081
G3
‍96993
98322
‍74454
54117
G2
‍93566
‍01290
G1
‍92779
‍84676
ĐB
‍472104
‍451218
Phóng to
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 , 4 , 9
1 5, 7, 8
2 0, 2 2, 6
3
4 6
5 4
6 6
7 2, 9 6, 6
8 6, 9 1
9 1, 3, 4 0, 0
Phú Yên
G8
G7
G6
G5
G4
‍79551
46504
47702
91045
86782
90202
58504
G3
‍31518
93198
G2
‍30039
G1
‍89911
ĐB
‍988921
Phóng to
Đầu Phú Yên
0 , 2, 2, 4, 4
1 1, 8
2 1
3 9
4 5
5 1
6
7
8 2
9 8
Kon Tum Khánh Hòa
G8
G7
G6
G5
&z
&z
G4
‍07303
46374
69817
85998
28172
00170
34433
‍73945
92722
54232
21111
47034
34644
78382
G3
‍37638
53601
‍98886
32735
G2
‍33601
‍28613
G1
‍95411
‍66265
ĐB
‍226303
‍418236
Phóng to
Đầu Kon Tum Khánh Hòa
0 z, 1, 1, 3, 3 z
1 1, 7 1, 3
2 2
3 3, 8 2, 4, 5, 6
4 4, 5
5
6 5
7 0, 2, 4
8 2, 6
9 8
Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
G8
G7
G6
G5
G4
‍23129
79841
34372
09399
58888
18273
10167
‍58994
20519
30725
55703
96536
99377
40255
‍46418
22190
75126
39053
66038
35554
62423
G3
‍63688
16529
‍08495
78827
‍35174
76195
G2
‍36582
‍66407
‍01557
G1
‍07644
‍87941
‍38629
ĐB
‍378347
‍444503
‍236692
Phóng to
Đầu Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
0 , 3, 3, 7
1 9 8
2 9, 9 5, 7 3, 6, 9
3 6 8
4 1, 4, 7 1
5 5 3, 4, 7
6 7
7 2, 3 7 4
8 2, 8, 8
9 9 4, 5 0, 2, 5
Gia Lai Ninh Thuận
G8
G7
G6
G5
G4
‍37909
91257
19636
72645
64698
83387
01519
‍30663
67421
38502
50495
97475
31981
40177
G3
‍34330
89732
‍18656
60151
G2
‍39722
‍94202
G1
‍96165
‍81445
ĐB
‍480145
‍544987
Phóng to
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 , 9 , 2, 2
1 9
2 2 1
3 0, 2, 6
4 5, 5 5
5 7 1, 6
6 5 3
7 5, 7
8 7 1, 7
9 8 5
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
G7
G6
G5
G4
‍89699
12303
48391
16784
74625
18827
55870
‍16788
61570
81123
24059
74303
42920
61085
‍94247
55401
12363
68144
10752
78186
33479
G3
‍32511
75281
‍62303
05559
‍24032
63256
G2
‍71550
‍35834
‍44477
G1
‍27772
‍78683
‍88864
ĐB
‍118336
‍130781
‍174594
Phóng to
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 , 3 , 3, 3 , 1
1 1
2 5, 7 0, 3
3 6 4 2
4 4, 7
5 0 9, 9 2, 6
6 3, 4
7 0, 2 0 7, 9
8 1, 4 1, 3, 5, 8 6
9 1, 9 4
Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
G7
G6
G5
G4
‍17079
89187
89106
80598
55760
01088
51414
‍81666
12209
10607
40411
91149
17102
53891
G3
‍00504
43301
‍26379
13701
G2
‍39388
‍48368
G1
‍49417
‍07369
ĐB
‍126704
‍507450
Phóng to
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 , 1, 4, 4, 6 , 1, 2, 7, 9
1 4, 7 1
2
3
4 9
5 0
6 0 6, 8, 9
7 9 9
8 7, 8, 8
9 8 1
Đắc Lắc Quảng Nam
G8
G7
G6
G5
G4
‍42992
29186
96689
28528
57189
69284
75197
‍63432
47840
38789
57680
53498
97417
67809
G3
‍27409
38406
‍35262
69002
G2
‍14199
‍75403
G1
‍31715
‍16293
ĐB
‍006419
‍287605
Phóng to
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 , 6, 9 , 2, 3, 5, 9
1 5, 9 7
2 8
3 2
4 0
5
6 2
7
8 4, 6, 9, 9 0, 9
9 2, 7, 9 3, 8
Phú Yên
G8
G7
G6
G5
G4
‍90080
88651
39593
53195
86786
36607
92213
G3
‍56906
12226
G2
‍11152
G1
‍71307
ĐB
‍321282
Phóng to
Đầu Phú Yên
0 , 6, 7, 7
1 3
2 6
3
4
5 1, 2
6
7
8 0, 2, 6
9 3, 5
Kon Tum Khánh Hòa
G8
G7
G6
G5
G4
‍60044
18160
47789
92680
16200
68375
44740
‍05661
00812
87685
24796
88592
38096
60001
G3
‍61390
46164
‍64417
92083
G2
‍70447
‍27441
G1
‍80242
‍15456
ĐB
‍723063
‍935846
Phóng to
Đầu Kon Tum Khánh Hòa
0 , 0 , 1
1 2, 7
2
3
4 0, 2, 4, 7 1, 6
5 6
6 0, 3, 4 1
7 5
8 0, 9 3, 5
9 0 2, 6, 6
Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
G8
G7
G6
G5
G4
‍04228
74987
59056
95219
82991
18453
18311
‍43834
90001
47943
74847
54311
75852
92278
‍53654
60230
09934
44593
39994
85419
42066
G3
‍27335
24502
‍96937
50628
‍86212
70639
G2
‍56630
‍70138
‍91629
G1
‍20826
‍26221
‍39488
ĐB
‍058133
‍902399
‍434371
Phóng to
Đầu Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
0 , 2 , 1
1 1, 9 1 2, 9
2 6, 8 1, 8 9
3 0, 3, 5 4, 7, 8 0, 4, 9
4 3, 7
5 3, 6 2 4
6 6
7 8 1
8 7 8
9 1 9 3, 4

Thống kê KQXS

XSMT 7 ngày

XSMT 10 ngày

XSMT 50 ngày

XSMT 90 ngày

XSMT 160 ngày

Chia sẻ