Kết quả xổ số Miền Trung 30 ngày

XSMT 7 ngày

XSMT 10 ngày

XSMT 50 ngày

XSMT 90 ngày

XSMT 160 ngày

Phú Yên Thừa Thiên Huế
G8
17
89
G7
517
767
G6
1494
7292
4632
9065
5944
4900
G5
6479
1821
G4
78289
78763
32276
97294
14589
63274
83685
18007
56740
92328
81731
55677
42532
77035
G3
10675
23246
69328
78984
G2
58961
40343
G1
15945
09937
ĐB
313089
097605
Phóng to
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 0, 5, 7
1 7, 7
2 1, 8, 8
3 2 1, 2, 5, 7
4 5, 6 0, 3, 4
5
6 1, 3 5, 7
7 4, 5, 6, 9 7
8 5, 9, 9, 9 4, 9
9 2, 4, 4
Khánh Hòa Kon Tum
G8
51
33
G7
387
283
G6
4561
3571
7874
0577
2308
7203
G5
3936
9945
G4
27684
68194
38097
70786
78111
80279
17439
55714
30191
15578
27321
32247
18030
52498
G3
60062
26258
16036
72032
G2
41771
39691
G1
31946
61676
ĐB
179576
396030
Phóng to
Đầu Khánh Hòa Kon Tum
0 3, 8
1 1 4
2 1
3 6, 9 0, 0, 2, 3, 6
4 6 5, 7
5 1, 8
6 1, 2
7 1, 1, 4, 6, 9 6, 7, 8
8 4, 6, 7 3
9 4, 7 1, 1, 8
Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
G8
19
65
53
G7
145
508
424
G6
8273
9372
6709
3900
4400
5673
7459
5089
1944
G5
9046
9805
1322
G4
39083
79184
01489
12099
93217
02282
71397
08263
91790
53835
28487
93056
13640
79594
55414
30676
19869
34198
25199
98727
69604
G3
74667
10844
20374
64002
60687
05110
G2
08039
27549
65794
G1
03918
18338
55988
ĐB
030891
778060
613363
Phóng to
Đầu Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
0 9 0, 0, 2, 5, 8 4
1 7, 8, 9 0, 4
2 2, 4, 7
3 9 5, 8
4 4, 5, 6 0, 9 4
5 6 3, 9
6 7 0, 3, 5 3, 9
7 2, 3 3, 4 6
8 2, 3, 4, 9 7 7, 8, 9
9 1, 7, 9 0, 4 4, 8, 9
Gia Lai Ninh Thuận
G8
09
71
G7
710
096
G6
7085
5715
3779
9044
0022
0041
G5
9462
5850
G4
12795
90240
24889
14354
64333
86869
16701
44497
89567
66272
04006
12284
98007
88695
G3
02796
67312
21238
01295
G2
96684
02971
G1
66058
84868
ĐB
269961
761627
Phóng to
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 1, 9 6, 7
1 0, 2, 5
2 2, 7
3 3 8
4 0 1, 4
5 4, 8 0
6 1, 2, 9 7, 8
7 9 1, 1, 2
8 4, 5, 9 4
9 5, 6 5, 5, 6, 7
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
68
71
57
G7
053
118
737
G6
9585
9844
3705
5492
0537
9420
1664
0620
2423
G5
8808
6690
4835
G4
52025
44612
96397
74621
93810
54338
00307
06392
82088
51055
20283
94658
54356
87734
39174
78546
08473
00100
71374
14724
89597
G3
99696
94980
60215
77024
03706
07117
G2
40507
24787
72437
G1
66399
87394
38724
ĐB
572250
646144
642407
Phóng to
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 5, 7, 7, 8 0, 6, 7
1 0, 2 5, 8 7
2 1, 5 0, 4 0, 3, 4, 4
3 8 4, 7 5, 7, 7
4 4 4 6
5 0, 3 5, 6, 8 7
6 8 4
7 1 3, 4, 4
8 0, 5 3, 7, 8
9 6, 7, 9 0, 2, 2, 4 7
Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
14
99
G7
434
545
G6
5551
4332
9691
7360
0291
1501
G5
6838
7793
G4
52583
72196
29376
32619
01470
15938
66183
38896
20078
28922
36695
95905
06101
25074
G3
17655
02920
67932
76196
G2
40157
77709
G1
76597
85623
ĐB
894278
872207
Phóng to
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 1, 1, 5, 7, 9
1 4, 9
2 0 2, 3
3 2, 4, 8, 8 2
4 5
5 1, 5, 7
6 0
7 0, 6, 8 4, 8
8 3, 3
9 1, 6, 7 1, 3, 5, 6, 6, 9
Đắc Lắc Quảng Nam
G8
94
00
G7
105
796
G6
4633
3209
9285
5650
2495
5160
G5
1009
8871
G4
16338
73285
93267
03564
42651
33890
59197
66812
24420
82665
95098
71661
20808
38105
G3
34519
66939
94938
33234
G2
87811
82412
G1
01387
70086
ĐB
095450
779400
Phóng to
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 5, 9, 9 0, 0, 5, 8
1 1, 9 2, 2
2 0
3 3, 8, 9 4, 8
4
5 0, 1 0
6 4, 7 0, 1, 5
7 1
8 5, 5, 7 6
9 0, 4, 7 5, 6, 8
Phú Yên Thừa Thiên Huế
G8
39
77
G7
146
781
G6
0149
0192
8756
5494
6181
0638
G5
9784
7321
G4
15571
75866
26974
08249
42217
73845
78546
16546
42677
15324
31614
60448
00631
76230
G3
09485
78794
42096
68544
G2
39373
40017
G1
99158
45314
ĐB
463088
497572
Phóng to
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0
1 7 4, 4, 7
2 1, 4
3 9 0, 1, 8
4 5, 6, 6, 9, 9 4, 6, 8
5 6, 8
6 6
7 1, 3, 4 2, 7, 7
8 4, 5, 8 1, 1
9 2, 4 4, 6
Khánh Hòa Kon Tum
G8
33
59
G7
633
989
G6
4256
7226
5911
6869
9036
4320
G5
2992
5617
G4
92305
54058
17603
80519
53392
56099
69741
42834
20201
84067
11289
82879
52847
22564
G3
96669
74475
70563
31701
G2
44995
09032
G1
70651
11947
ĐB
741494
368993
Phóng to
Đầu Khánh Hòa Kon Tum
0 3, 5 1, 1
1 1, 9 7
2 6 0
3 3, 3 2, 4, 6
4 1 7, 7
5 1, 6, 8 9
6 9 3, 4, 7, 9
7 5 9
8 9, 9
9 2, 2, 4, 5, 9 3
Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
G8
52
97
80
G7
835
078
405
G6
9902
4970
1129
7410
3117
0968
8503
3463
7140
G5
2076
5393
4575
G4
13444
23727
04826
57789
07987
67572
91431
04661
17189
42609
89656
64472
97925
54191
26610
70538
39072
37054
60557
55406
87448
G3
03163
97956
31522
46040
98327
22643
G2
93324
34745
92314
G1
22077
81963
92588
ĐB
085401
233971
567457
Phóng to
Đầu Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
0 1, 2 9 3, 5, 6
1 0, 7 0, 4
2 4, 6, 7, 9 2, 5 7
3 1, 5 8
4 4 0, 5 0, 3, 8
5 2, 6 6 4, 7, 7
6 3 1, 3, 8 3
7 0, 2, 6, 7 1, 2, 8 2, 5
8 7, 9 9 0, 8
9 1, 3, 7
Gia Lai Ninh Thuận
G8
94
59
G7
338
006
G6
4044
4197
3482
3785
5512
2251
G5
8189
5960
G4
71319
42858
71505
77680
15449
03789
91277
23876
71796
68614
78853
86650
89731
07811
G3
25711
65240
16293
39332
G2
42656
93762
G1
79085
83286
ĐB
083880
862570
Phóng to
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 5 6
1 1, 9 1, 2, 4
2
3 8 1, 2
4 0, 4, 9
5 6, 8 0, 1, 3, 9
6 0, 2
7 7 0, 6
8 0, 0, 2, 5, 9, 9 5, 6
9 4, 7 3, 6
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
72
20
71
G7
468
299
697
G6
4167
2250
7415
3780
6463
0610
9415
5412
9455
G5
1586
9276
6684
G4
92967
41543
79935
32333
26431
59447
24729
44277
61792
90304
68261
99135
71435
49587
72515
88610
12312
36225
61181
39266
36854
G3
79520
07678
22308
35386
00769
80879
G2
25906
89586
28204
G1
53860
23694
90614
ĐB
418531
023147
783287
Phóng to
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 6 4, 8 4
1 5 0 0, 2, 2, 4, 5, 5
2 0, 9 0 5
3 1, 1, 3, 5 5, 5
4 3, 7 7
5 0 4, 5
6 0, 7, 7, 8 1, 3 6, 9
7 2, 8 6, 7 1, 9
8 6 0, 6, 6, 7 1, 4, 7
9 2, 4, 9 7
Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
04
66
G7
962
571
G6
3034
8848
6679
6274
4091
1981
G5
0926
3241
G4
59270
74060
89148
89668
07732
19966
19806
10516
96208
98947
83457
70050
41798
22835
G3
29348
92180
11474
66143
G2
69766
38642
G1
60187
05352
ĐB
475497
147653
Phóng to
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 4, 6 8
1 6
2 6
3 2, 4 5
4 8, 8, 8 1, 2, 3, 7
5 0, 2, 3, 7
6 0, 2, 6, 6, 8 6
7 0, 9 1, 4, 4
8 0, 7 1
9 7 1, 8
Quảng Nam Đắc Lắc
G8
74
61
G7
989
099
G6
6115
3592
4683
3076
0791
8474
G5
5421
3467
G4
77507
41429
58368
30308
65361
15017
96913
25817
74724
02554
50012
75009
97487
38156
G3
10470
18801
60153
49551
G2
47655
96179
G1
53796
36420
ĐB
087012
122385
Phóng to
Đầu Quảng Nam Đắc Lắc
0 1, 7, 8 9
1 2, 3, 5, 7 2, 7
2 1, 9 0, 4
3
4
5 5 1, 3, 4, 6
6 1, 8 1, 7
7 0, 4 4, 6, 9
8 3, 9 5, 7
9 2, 6 1, 9
Thừa Thiên Huế Phú Yên
G8
29
47
G7
099
106
G6
7040
7645
3672
8640
9717
1744
G5
6937
8250
G4
00644
59817
86789
84013
11777
08385
28852
44441
57008
27203
79079
90585
98997
04741
G3
62250
26880
39037
33784
G2
53981
57182
G1
82805
90408
ĐB
466735
315288
Phóng to